English  |  正體中文  |  简体中文  |  总笔数 :0  
造访人次 :  52919566    在线人数 :  767
教育部委托研究计画      计画执行:国立台湾大学图书馆
 
臺灣學術機構典藏系統 (Taiwan Academic Institutional Repository, TAIR)
关于TAIR

浏览

消息

著作权

相关连结

"何信翰"的相关文件

回到依作者浏览
依题名排序 依日期排序

显示项目 1-5 / 5 (共1页)
1 
每页显示[10|25|50]项目

机构 日期 题名 作者
國立成功大學 2011-10-07 2011 第五屆台灣羅馬字國際研討會議程 鄭良偉; 程俊源; 梁淑慧; 楊允言; 陳金花; 黃玲玲; 杜仲奇; 蔣日盈; 陳豐惠; 沈志偉; 何信翰; 蔣為文; 張學謙; 余玉娥; 廖瑞銘
中山醫學大學 2011-01-18 「第五屆台灣語文暨文化研討會」紀實 何信翰
國立成功大學 2010-10-16 2010台越人文比較研究國際研討會 蕭新煌; Trần Lê Bảo; Phùng Thị Huệ; Vũ Văn Thi; 蔣為文; Yoann GOUDIN; Nguyễn Thị Phương; Châm; Nguyễn Thị Thanh Xuân; Thanh Xuân; Phan Thị Thu Hiền; Nguyễn Công Hoàng; Hồ Thị Thanh Nga; 張炎憲; 姜運喜; SHIMIZU Masaaki; Trịnh Khắc Mạnh; Hà Thị Tuệ Thành; Đinh Quang Hải; 許文堂; Nguyễn Hữu Tâm; Hoàng Anh Tuấn; 李貴民; 陳益源; 凌欣欣; 鄧瑞蓮; 賴見禎; Phan Thị Xuân Bốn; 何信翰; 林志忠; 阮氏秋娟; G. Jayachandra; Reddy; Lương Văn Hy; Nguyễn Tô Lan; 黎氏寶珠; Nguyễn Ngọc Quận; 阮黃燕; 蔡明庭; Edyta Roszko; Oscar Salemink; Thien-Huong Ninh; Bùi Quang Hùng; 李勤岸; Trần Trí Dõi; Oliver Streiter; Chhoà Éng-iok; Kondo Mika Lê Ngọc Chánh Tín; FUKUDA Yasuo; 三尾裕子; Nguyễn Ngọc Thơ; AnnLIN Meifang; Chun HUANG; Trần Thị Thu Huyền; Lý Toàn Thắng; Phạm Hùng Việt; Nguyễn Thị; Trần Thị Lan; 龔宜君; 黃國超; 黃琬珺; 李宗儒; Bo̍k I-Lī; Chiu Tēng-pang; Lîm Bí-soat; Lưu Tuấn Anh; Nguyễn Ngọc Phúc; 蔡氏清水
中山醫學大學 2009-01-05 2009年1月 第三屆台灣語文暨文化研討會紀實 何信翰
亞洲大學 2007-12-07 非母語環境下的母語考試──台語認證考試(從各種語言測驗看台語認證考試的目的和對象及其應有之測驗方式) 何信翰;江澄樹

显示项目 1-5 / 5 (共1页)
1 
每页显示[10|25|50]项目